ganging
/'^ændʒiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ganging
//
* danh từ- sự ghép đôi; sự sắp bộ (đồ nghề)
Định nghĩa tiếng Anh
v act as an organized group
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v act as an organized group
Đang tải...