Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30720

gangland

//

* danh từ
  • giới giang hồ, giới xã hội đen
Định nghĩa tiếng Anh

n underworld organizations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...