Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gangland

/'^æŋlænd/ phổ biến #30720
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gangland

//

* danh từ
  • giới giang hồ, giới xã hội đen
Định nghĩa tiếng Anh

n underworld organizations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...