Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ganglia

/'gæɳgliən/

danh từ, số nhiều ganglia

  • (giải phẫu) hạch
  • (nghĩa bóng) trung tâm (hoạt động...)
Định nghĩa tiếng Anh

n an encapsulated neural structure consisting of a collection of cell bodies or neurons

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...