Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gangliform

/'^æŋ^lifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gangliform

//

  • Cách viết khác : ganglioform
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Ganglioform

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...