Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #39617

gangling

/'gæɳgliɳ/

tính từ

  • lênh khênh; lóng ngóng
Định nghĩa tiếng Anh

s. tall and thin and having long slender limbs\ns. tall and thin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...