Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gangling

/'gæɳgliɳ/ GRE phổ biến #39617
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gangling

/'gæɳgliɳ/

tính từ

  • lênh khênh; lóng ngóng
Định nghĩa tiếng Anh

s. tall and thin and having long slender limbs s. tall and thin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...