gangling
/'gæɳgliɳ/ GRE phổ biến #39617
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gangling
/'gæɳgliɳ/
tính từ
- lênh khênh; lóng ngóng
Định nghĩa tiếng Anh
s. tall and thin and having long slender limbs s. tall and thin