Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ganglioblast

//

* danh từ
  • nguyên bào hạch (tế bào-mẹ tế bào hạch)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...