ganglioblast
/'^æŋ^liә,blɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ganglioblast
//
* danh từ- nguyên bào hạch (tế bào-mẹ tế bào hạch)
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...