Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gangliocyte

/'^æŋ^liәusait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gangliocyte

//

* danh từ
  • tế bào hạch; hạch bào
Định nghĩa tiếng Anh

n a nerve cell whose body is outside the central nervous system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...