Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gangrel

/'^æn^rәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gangrel

//

* danh từ
  • người lang thang
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. Wandering; vagrant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...