Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gangrenous

/'gæɳgrinəs/ phổ biến #36661
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gangrenous

/'gæɳgrinəs/

tính từ

  • (thuộc) bệnh thối hoại
Định nghĩa tiếng Anh

s. suffering from tissue death

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...