Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36661

gangrenous

/'gæɳgrinəs/

tính từ

  • (thuộc) bệnh thối hoại
Định nghĩa tiếng Anh

s. suffering from tissue death

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...