Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9353

gangster

/'gæɳstə/

danh từ

  • kẻ cướp, găngxtơ
Biến thể từ gangsters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a criminal who is a member of gang

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...