gangster
/'gæɳstə/
danh từ
- kẻ cướp, găngxtơ
Biến thể từ
gangsters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a criminal who is a member of gang
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a criminal who is a member of gang
Đang tải...