gangster
/'gæɳstə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9353
Biến thể từ
gangsters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gangster
/'gæɳstə/
danh từ
- kẻ cướp, găngxtơ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a criminal who is a member of gang