Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gangster

/'gæɳstə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9353
Biến thể từ gangsters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gangster

/'gæɳstə/

danh từ

  • kẻ cướp, găngxtơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a criminal who is a member of gang

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...