Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gangue

/gæŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gangue

//

* danh từ
  • đất phế bỏ sau khi đã sàng lọc để lấy quặng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The mineral or earthy substance associated with metallic ore.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...