gangue
//
* danh từ- đất phế bỏ sau khi đã sàng lọc để lấy quặng
Định nghĩa tiếng Anh
n. The mineral or earthy substance associated with metallic\n ore.
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The mineral or earthy substance associated with metallic\n ore.
Đang tải...