Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #25271

gangway

/'gæɳwei/

danh từ

  • lối đi giữa các hàng ghế
  • lối đi chéo dẫn đến các hàng ghế sau (nghị viện Anh)
  • (hàng hải) cầu tàu
  • (hàng hải) đường từ mũi tàu đến lái (trên sân tàu)

thành ngữ

  1. above gangway
    • dính líu chặt chẽ với chính sách của đảng mình
  2. below gangway
    • ít dính líu với chính sách của đảng mình

thán từ

  • tránh ra cho tôi nhờ một tí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a temporary passageway of planks (as over mud on a building site)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...