Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gap-toothed

/'^æptu:θt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gap-toothed

//

* tính từ
  • có răng thưa
Định nghĩa tiếng Anh

s. having widely spaced teeth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...