Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gap-toothed

//

* tính từ
  • có răng thưa
Định nghĩa tiếng Anh

s. having widely spaced teeth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...