Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gapped

//

* tính từ
  • có kẽ; có khe
Định nghĩa tiếng Anh

v make an opening or gap in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...