gapped
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gapped
//
* tính từ- có kẽ; có khe
Định nghĩa tiếng Anh
v make an opening or gap in
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v make an opening or gap in
Đang tải...