Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gapping

/'ɡæppɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gapping

//

* danh từ
  • sự tạo khe hở
Định nghĩa tiếng Anh

v make an opening or gap in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...