garand rifle
/'gærənd'raifl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
garand rifle
/'gærənd'raifl/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) khẩu garăng
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...