garbage-collector
/'gɑ:bidʤkə,lektə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
garbage-collector
/'gɑ:bidʤkə,lektə/
danh từ
- người nhặt rác, người quét rác
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...