Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

garbage-collector

/'gɑ:bidʤkə,lektə/

danh từ

  • người nhặt rác, người quét rác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...