Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

garboard

/'^ɑ:bɔ:d, -bәd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

garboard

//

* danh từ
  • thành tàu thủy
Định nghĩa tiếng Anh

n the first wale laid next to the keel of a wooden ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...