Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

garboil

//

* danh từ
  • tình trạng rối loạn
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of commotion and noise and confusion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...