Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

garboil

/'^ɑ:bɔil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

garboil

//

* danh từ
  • tình trạng rối loạn
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of commotion and noise and confusion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...