Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

garden seat

/'gɑ:dnsi:t/

danh từ

  • ghế dài ở trong vườn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...