garden seat
/'gɑ:dnsi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
garden seat
/'gɑ:dnsi:t/
danh từ
- ghế dài ở trong vườn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...