garden-frame
/'gɑ:dnfreim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
garden-frame
/'gɑ:dnfreim/
danh từ
- cái giàn (trồng cây leo)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...