garefowl
/'gєәfaul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
garefowl
//
* danh từ- (động vật) chim cánh cụt
Định nghĩa tiếng Anh
n. The great auk; also, the razorbill. See Auk.
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The great auk; also, the razorbill. See Auk.
Đang tải...