Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gargety

//

* danh từ
  • (thú y) bệnh viêm họng; bệnh viêm vú
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...