Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

garishly

/'ɡeərɪʃlɪ/ phổ biến #33501
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

garishly

//

* phó từ
  • loè loẹt, sặc sỡ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a tastelessly garish manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...