Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

garishness

/'geəriʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

garishness

/'geəriʃnis/

danh từ

  • sự loè loẹt, sự sặc sỡ
  • sự chói mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. strident color or excessive ornamentation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...