garlicky
/'gɑ:liki/ phổ biến #27234
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
garlicky
/'gɑ:liki/
tính từ
- (thuộc) tỏi; có mùi tỏi
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or tasting or smelling of garlic