garmin
/ˈɡɑːrmɪn/
Nghĩa thường dùng
hãng sản xuất thiết bị GPS
danh từ
“I use a Garmin device for navigation while hiking.”Tôi sử dụng thiết bị Garmin để định vị khi đi bộ đường dài.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- hãng sản xuất thiết bị GPS
ví dụ
I use a Garmin device for navigation while hiking. — Tôi sử dụng thiết bị Garmin để định vị khi đi bộ đường dài.