garnishing
/'gɑ:niʃiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
garnishing
/'gɑ:niʃiɳ/
danh từ
- hoa lá (để bày lên các món ăn) ((cũng) garnish)
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Garnish
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Garnish
Đang tải...