Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

garpike

/'^ɑ: paik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

garpike

//

* danh từ
  • xem gar-fish
Định nghĩa tiếng Anh

n primitive predaceous North American fish covered with hard scales and having long jaws with needlelike teeth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...