gas defence
/'gæsdi'fens/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gas defence
/'gæsdi'fens/
danh từ
- sự phòng chống hơi độc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...