Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gas-alarm

/'gæsə'lɑ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gas-alarm

/'gæsə'lɑ:m/

-alert) /'gæsə'lə:t/

danh từ

  • báo động phòng hơi độc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...