gas-burner
/'gæsdʤet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gas-burner
/'gæsdʤet/
-burner) /'gæs,bə:nə/danh từ
- đèn hàn khí, mỏ hàn khí
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...