Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gas-chamber

/'gæs'tʃeimbə/

danh từ

  • buồng hơi ngạt (để giết súc vật) ((cũng) gas-oven)
  • buồng khí (để giữ hoa quả)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...