gas-collector
/'gæskə,lektə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gas-collector
/'gæskə,lektə/
-take) /'gæsteik/danh từ
- máy gom khí
Từ điển Anh–Việt
112.361 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...