Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gas-collector

/'gæskə,lektə/

-take) /'gæsteik/

danh từ

  • máy gom khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...