Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gas-engine

/'gæs,endʤin/

danh từ

  • máy nổ (chạy bằng chất khí)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...