Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gas-fared

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gas-fared

//

* tính từ
  • đốt bằng khí; cháy bằng khí
    • gas-fared furnace:lò đốt bằng khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...