Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gas-fared

//

* tính từ
  • đốt bằng khí; cháy bằng khí
    • gas-fared furnace:lò đốt bằng khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...