Từ điển Anh–Việt

112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gas-filled relay

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gas-filled relay

//

  • (Tech) bộ kế điện nạp khí, rơle nạp khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...