Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gas-filled relay

//

  • (Tech) bộ kế điện nạp khí, rơle nạp khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...