gas-holder
/'gæs,houldə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gas-holder
/'gæs,houldə/
danh từ
- bình đựng khí
- máy đo khí
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...