Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gas-holder

/'gæs,houldə/

danh từ

  • bình đựng khí
  • máy đo khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...