Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gas-oven

/'gæs'ʌvn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gas-oven

/'gæs'ʌvn/

danh từ

  • (như) gas-furnace
  • buồng hơi ngạt (để giết súc vật) ((cũng) gas-chamber)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...