Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gas-producer

/'gæsprə,dju:sə/

danh từ

  • nhà máy sản xuất khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...