gas-producer
/'gæsprə,dju:sə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gas-producer
/'gæsprə,dju:sə/
danh từ
- nhà máy sản xuất khí
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...