gas-projector
/'gæsprə'dʤektə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gas-projector
/'gæsprə'dʤektə/
danh từ
- vòi phun hơi độc
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...