Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gas-propelled

//

* tính từ
  • chạy bằng khí đốt (ôtô)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...