gas-station
/'gæs,steiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gas-station
/'gæs,steiʃn/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trạm lấy xăng
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...