Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gas-tight

/'gæspru:f/

-tight) /'gæstait/

tính từ

  • kín khí, không thấm khí; chống được hơi độc
    • gas-proof shelter: lẩn tránh hơi độc
Định nghĩa tiếng Anh

s not allowing air or gas to pass in or out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...