gaselier
/,gæsə'liə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gaselier
/,gæsə'liə/
danh từ
- đèn chùm thắp bằng khí
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...