Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gaseous

/'geizjəs/ TOEFLGRE phổ biến #18191
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gaseous

/'geizjəs/

tính từ

  • (thuộc) thể khí
Định nghĩa tiếng Anh

a. existing as or having characteristics of a gas

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...