Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #18191

gaseous

/'geizjəs/

tính từ

  • (thuộc) thể khí
Định nghĩa tiếng Anh

a. existing as or having characteristics of a gas

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...