gaseous
/'geizjəs/ TOEFLGRE phổ biến #18191
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gaseous
/'geizjəs/
tính từ
- (thuộc) thể khí
Định nghĩa tiếng Anh
a. existing as or having characteristics of a gas