gasiform
/'gæsifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gasiform
/'gæsifɔ:m/
tính từ
- dạng khí
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having a form of gas; gaseous.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having a form of gas; gaseous.
Đang tải...