gasify
/'gæsifai/
Biến thể từ
gasified quá khứ phân từ
gasifying hiện tại phân từ
gasified quá khứ
gasifies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gasify
/'gæsifai/
ngoại động từ
- khí hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. turn into gas