Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27411

gaslight

/'gæslait/

danh từ

  • đèn khí
  • ánh đèn khí
Biến thể từ gaslights số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. light yielded by the combustion of illuminating gas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...