Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gaslight

/'gæslait/ phổ biến #27411
Biến thể từ gaslights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gaslight

/'gæslait/

danh từ

  • đèn khí
  • ánh đèn khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. light yielded by the combustion of illuminating gas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...