gaslight
/'gæslait/ phổ biến #27411
Biến thể từ
gaslights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gaslight
/'gæslait/
danh từ
- đèn khí
- ánh đèn khí
Định nghĩa tiếng Anh
n. light yielded by the combustion of illuminating gas