Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gasman

/ˈgæsmæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gasman

//

* danh từ
  • người chuyên kiểm tra dụng cụ đo khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone employed by a gas company

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...